elizabeth palmer peabody

Học thuật
Thân thiện
elizabeth palmer peabody

Elizabeth Palmer Peabody reads a book to a group of young children.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nhà giáo dục người Mỹ: Elizabeth Palmer Peabody một nhà giáo dục, nhà văn nhà cải cách người Mỹ sốngthế kỷ 19.
    • Người tiên phong trong giáo dục mầm non: được biết đến nhiều nhất với vai trò người sáng lập trường mẫu giáo (kindergarten) đầu tiên theo phương pháp Froebel tại Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Elizabeth Palmer Peabody was a key figure in the Transcendentalist movement. (Elizabeth Palmer Peabody một nhân vật then chốt trong phong trào Siêu việt.)
    • The educational philosophy of Elizabeth Palmer Peabody emphasized learning through play. (Triết giáo dục của Elizabeth Palmer Peabody nhấn mạnh việc học thông qua chơi đùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The legacy of Elizabeth Palmer Peabody": Di sản của Elizabeth Palmer Peabody.

    • The legacy of Elizabeth Palmer Peabody continues to influence early childhood education. (Di sản của Elizabeth Palmer Peabody tiếp tục ảnh hưởng đến giáo dục mầm non.)
  • "Peabody's kindergarten": Trường mẫu giáo của Peabody.

    • Peabody's kindergarten in Boston became a model for others. (Trường mẫu giáo của Peabody ở Boston đã trở thành hình mẫu cho những trường khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Peabody (Danh từ riêng): Cách gọi tắt họ của , thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc giáo dục.
    • Peabody was also a publisher and bookseller. (Peabody cũng một nhà xuất bản bán sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Educational reformer: Nhà cải cách giáo dục.
  • Kindergarten pioneer: Người tiên phong trong lĩnh vực mẫu giáo.
elizabeth palmer peabody

Elizabeth Palmer Peabody reads a book to a group of young children.

Noun
  1. nhà giáo dục người Mỹ (1804-1894), người xây dựng nhà trẻ đầu tiên ở MỸ